menu_book
見出し語検索結果 "thanh trà" (1件)
日本語
名ザボンの一種
Thanh trà là đặc sản nổi tiếng của Huế.
タインチャー(ザボンの一種)はフエの有名な特産品です。
swap_horiz
類語検索結果 "thanh trà" (2件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thanh trà" (1件)
Thanh trà là đặc sản nổi tiếng của Huế.
タインチャー(ザボンの一種)はフエの有名な特産品です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)